seventh crusade

seventh crusade

A knight in shining armor kneels before a king to pledge his service for the seventh crusade.

Định nghĩa

Danh từ riêng (thường viết hoa): Cuộc Thập tự chinh thứ bảy, một cuộc viễn chinh quân sự của người Thiên Chúa giáo châu Âu, bắt đầu vào năm 1248 sau khi Jerusalem thất thủ vào năm 1244, kết thúc với thất bại vào năm 1249.

dụ sử dụng
  • (Cuộc Thập tự chinh thứ bảy do vua Louis IX của Pháp lãnh đạo.)
  • (Các nhà sử học thường nghiên cứu Cuộc Thập tự chinh thứ bảy như một bước ngoặt trong phong trào Thập tự chinh.)
  • (Sự thất bại của Cuộc Thập tự chinh thứ bảy đã làm suy yếu ảnh hưởng của người Thiên Chúa giáo tại vùng Đất Thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to launch the Seventh Crusade": phát động Cuộc Thập tự chinh thứ bảy.
    • King Louis IX launched the Seventh Crusade with high hopes. (Vua Louis IX phát động Cuộc Thập tự chinh thứ bảy với nhiều hy vọng.)
  • "the aftermath of the Seventh Crusade": hậu quả của Cuộc Thập tự chinh thứ bảy.
    • The aftermath of the Seventh Crusade led to further military campaigns. (Hậu quả của Cuộc Thập tự chinh thứ bảy đã dẫn đến các chiến dịch quân sự tiếp theo.)
Biến thể từ gần giống
  • Seventh Crusader (danh từ): người tham gia Cuộc Thập tự chinh thứ bảy.
    • Many Seventh Crusaders were French knights. (Nhiều người tham gia Cuộc Thập tự chinh thứ bảy các hiệp sĩ người Pháp.)
  • Crusade (danh từ chung): cuộc thập tự chinh (nói chung) hoặc chiến dịch mạnh mẽ một mục đích.
    • The Crusades were a series of religious wars. (Các cuộc Thập tự chinh một loạt các cuộc chiến tranh tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Seventh Crusade một danh từ riêng, không từ đồng nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ mô tả như:
    • Cuộc viễn chinh của Louis IX: nhấn mạnh vào người lãnh đạo.
    • Chiến dịch Thập tự chinh năm 1248: nhấn mạnh vào thời gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho danh từ riêng này. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như:
    • to fight in the Seventh Crusade: chiến đấu trong Cuộc Thập tự chinh thứ bảy.
      • Many knights fought in the Seventh Crusade. (Nhiều hiệp sĩ đã chiến đấu trong Cuộc Thập tự chinh thứ bảy.)
    • to call for the Seventh Crusade: kêu gọi Cuộc Thập tự chinh thứ bảy.
      • Pope Innocent IV called for the Seventh Crusade. (Giáo hoàng Innocent IV đã kêu gọi Cuộc Thập tự chinh thứ bảy.)
Thành ngữ liên quan
  • "a lost crusade": một nỗ lực thất bại (ẩn dụ từ các cuộc Thập tự chinh thất bại).
    • His project was like a lost crusade, doomed from the start. (Dự án của anh ấy giống như một cuộc thập tự chinh thất bại, cam chịu ngay từ đầu.)